Tỷ giá ngoại tệ

  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,405
    Chuyển khoản: 25,455
    Bán
    25,775
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,395
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,385
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 27,233
    Chuyển khoản: 27,528
    Bán
    28,471
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 15,646
    Chuyển khoản: 15,824
    Bán
    16,419
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 17,518
    Bán
    18,364
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 28,187
    Bán
    30,013
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 32,624
    Chuyển khoản: 32,973
    Bán
    34,048
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,213
    Bán
    3,364
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 168.78
    Chuyển khoản: 170.68
    Bán
    175.83
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,548
    Chuyển khoản: 18,755
    Bán
    19,417
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 738.30
    Bán
    773
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 764
    Bán
    829
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,494
    Bán
    3,810
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,470
    Chuyển khoản: 25,520
    Bán
    25,910
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,460
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,450
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 27,374
    Chuyển khoản: 27,670
    Bán
    28,645
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 15,749
    Chuyển khoản: 15,928
    Bán
    16,535
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 17,587
    Bán
    18,450
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 28,313
    Bán
    30,187
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 32,818
    Chuyển khoản: 33,169
    Bán
    34,255
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,227
    Bán
    3,380
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 169.77
    Chuyển khoản: 171.68
    Bán
    176.98
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,663
    Chuyển khoản: 18,871
    Bán
    19,547
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 742.30
    Bán
    778
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 768
    Bán
    835
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,509
    Bán
    3,829
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,530
    Chuyển khoản: 25,580
    Bán
    25,930
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,520
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,510
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 27,441
    Chuyển khoản: 27,738
    Bán
    28,687
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 15,783
    Chuyển khoản: 15,962
    Bán
    16,551
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 17,607
    Bán
    18,458
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 28,376
    Bán
    30,222
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 32,881
    Chuyển khoản: 33,233
    Bán
    34,304
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,230
    Bán
    3,381
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 170.28
    Chuyển khoản: 172.20
    Bán
    177.34
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,694
    Chuyển khoản: 18,902
    Bán
    19,561
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 742.30
    Bán
    776
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 769
    Bán
    834
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,496
    Bán
    3,809
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,565
    Chuyển khoản: 25,605
    Bán
    25,975
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,555
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,545
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 27,503
    Chuyển khoản: 27,800
    Bán
    28,747
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 15,795
    Chuyển khoản: 15,974
    Bán
    16,575
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 17,634
    Bán
    18,488
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 28,430
    Bán
    30,283
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 32,934
    Chuyển khoản: 33,286
    Bán
    34,350
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,236
    Bán
    3,388
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 170.38
    Chuyển khoản: 172.30
    Bán
    177.47
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,721
    Chuyển khoản: 18,930
    Bán
    19,592
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 743.30
    Bán
    779
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 770
    Bán
    836
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,502
    Bán
    3,816

Chú ý:

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước. Quý khách vui lòng liên hệ với Ngân Hàng Indovina để có tỷ giá thực hiện tại thời điểm giao dịch.

Số tiền cần quy đổi: 68.750.00